Kho từ › communication › respect

respect

B1 noun / verb 📁 communication COMMUNICATION
sự tôn trọng / tôn trọng
UK /rɪˈspekt/ · US /rɪˈspekt/
In Vietnamese culture, it is important to show respect to older people.
→ Trong văn hoá Việt Nam, việc tôn trọng người lớn tuổi rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...