Kho từ › communication › craft

craft

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nghề thủ công
UK /kræft/ · US /kræft/
My hometown is famous for a traditional craft — making silk.
→ Quê hương tôi nổi tiếng với một nghề thủ công truyền thống — dệt lụa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...