Kho từ › communication › law

law

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
luật pháp, đạo luật
UK /lɔː/ · US /lɔː/
There is a law that says you must wear a seatbelt in a car.
→ Có một đạo luật quy định bạn phải thắt dây an toàn khi ngồi trên ô tô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...