Kho từ › communication › vote

vote

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
bỏ phiếu, bầu cử
UK /voʊt/ · US /voʊt/
Every citizen has the right to vote in an election.
→ Mọi công dân đều có quyền bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...