Kho từ › communication › election

election

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cuộc bầu cử
UK /ɪˈlek.ʃən/ · US /ɪˈlek.ʃən/
The election is next month, and many people are excited to choose a new leader.
→ Cuộc bầu cử sẽ diễn ra vào tháng tới, và nhiều người rất hào hứng để chọn lãnh đạo mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...