Kho từ › communication › citizen

citizen

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
công dân
UK /ˈsɪt.ɪ.zən/ · US /ˈsɪt.ɪ.zən/
As a citizen, you have both rights and responsibilities.
→ Là một công dân, bạn có cả quyền lợi lẫn trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...