Kho từ › communication › rule

rule

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
quy tắc, quy định
UK /ruːl/ · US /ruːl/
There is a rule in our office that everyone must arrive on time.
→ Có một quy định ở văn phòng chúng tôi rằng mọi người phải đến đúng giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...