Kho từ › communication › court

court

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tòa án
UK /kɔːrt/ · US /kɔːrt/
The judge at the court decided that the man was not guilty.
→ Thẩm phán tại tòa án đã quyết định rằng người đàn ông đó không có tội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...