Kho từ › communication › tax

tax

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
thuế
UK /tæks/ · US /tæks/
People pay tax to the government so it can build roads and schools.
→ Người dân đóng thuế cho chính phủ để xây dựng đường sá và trường học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...