Kho từ › communication › protest

protest

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cuộc biểu tình, sự phản đối
UK /ˈproʊ.test/ · US /ˈproʊ.test/
Thousands of people joined the protest to demand better wages.
→ Hàng nghìn người tham gia cuộc biểu tình để đòi mức lương tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...