Kho từ › communication › leader

leader

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
người lãnh đạo
UK /ˈliː.dər/ · US /ˈliː.dər/
A good leader listens to the people and makes fair decisions.
→ Một người lãnh đạo giỏi lắng nghe người dân và đưa ra quyết định công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...