Kho từ › communication › equal

equal

B1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
bình đẳng, ngang bằng
UK /ˈiː.kwəl/ · US /ˈiː.kwəl/
All people should be treated equal under the law.
→ Tất cả mọi người nên được đối xử bình đẳng trước pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...