Kho từ › communication › human rights

human rights

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
quyền con người
UK · US
Organizations around the world work hard to protect human rights.
→ Các tổ chức trên khắp thế giới nỗ lực bảo vệ quyền con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...