Kho từ › communication › make a difference

make a difference

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
tạo ra sự thay đổi, tạo ra sự khác biệt
UK · US
Volunteering in your community can really make a difference for people in need.
→ Tình nguyện trong cộng đồng của bạn có thể thực sự tạo ra sự thay đổi cho những người cần giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...