Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tough

/tʌf/ B1

Nghĩa

khó khăn, bền bỉ tính từ

Định nghĩa · Strong and able to endure difficult situations.

“This task is tougher than I expected.”Nhiệm vụ này khó khăn hơn tôi dự đoán.

“He is a tough guy.”Anh ấy là người cứng rắn.

Đồng nghĩa difficultstrong
Trái nghĩa weakfragile
Cụm hay dùng tough decisiontough meat

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự kiên cường trong IELTS.

Ghi chú · Có thể chỉ tính chất vật lý (dai) hoặc tinh thần (khó khăn).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...