Kho từ › tough

tough

B1 tính từ
khó khăn, bền bỉ
UK /tʌf/ · US /tʌf/
Strong and able to endure difficult situations.
This task is tougher than I expected.
→ Nhiệm vụ này khó khăn hơn tôi dự đoán.
He is a tough guy.→ Anh ấy là người cứng rắn.
Đồng nghĩa
difficultstrong
Trái nghĩa
weakfragile
Collocations
tough decisiontough meat
Họ từ
toughness (n)toughen (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự kiên cường trong IELTS.
Có thể chỉ tính chất vật lý (dai) hoặc tinh thần (khó khăn).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...