EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tough
tough
B1
tính từ
khó khăn, bền bỉ
UK /tʌf/
·
US /tʌf/
Strong and able to endure difficult situations.
This task is tougher than I expected.
→ Nhiệm vụ này khó khăn hơn tôi dự đoán.
He is a tough guy.
→ Anh ấy là người cứng rắn.
Đồng nghĩa
difficult
strong
Trái nghĩa
weak
fragile
Collocations
tough decision
tough meat
Họ từ
toughness (n)
toughen (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự kiên cường trong IELTS.
Có thể chỉ tính chất vật lý (dai) hoặc tinh thần (khó khăn).
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 14
B1 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...