tough
/tʌf/ B1
Nghĩa
khó khăn, bền bỉ
tính từ
Định nghĩa · Strong and able to endure difficult situations.
“This task is tougher than I expected.”Nhiệm vụ này khó khăn hơn tôi dự đoán.
“He is a tough guy.”Anh ấy là người cứng rắn.
Cụm hay dùng
tough decisiontough meat
Họ từ
toughness (n)toughen (v)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự kiên cường trong IELTS.
Ghi chú · Có thể chỉ tính chất vật lý (dai) hoặc tinh thần (khó khăn).