reserves
/rɪˈzɜrvz/ B1
Nghĩa
dự trữ
danh từ
Định nghĩa · Supplies kept for future use or emergencies.
“The company has large reserves of cash.”Công ty có một lượng tiền mặt dự trữ lớn.
“The reserves include food and water for disasters.”Các dự trữ bao gồm thực phẩm và nước cho thảm họa.
Cụm hay dùng
emergency reservesfinancial reserves
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kinh tế và quản lý.
Ghi chú · Quan trọng trong quản lý tài nguyên.