canned
A2
Nghĩa
đóng hộp
adj
Định nghĩa · Preserved in a sealed container.
Từ vựng A2
Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Preserved in a sealed container.
Đang tải...