Kho từ › appearing

appearing

B1 động từ
xuất hiện
UK /əˈpɪrɪŋ/ · US /əˈpɪrɪŋ/
to become visible or noticeable
The sun is appearing from behind the clouds.
→ Mặt trời đang xuất hiện từ sau những đám mây.
The sun is appearing from behind the clouds.→ Mặt trời đang xuất hiện sau những đám mây.
Đồng nghĩa
emergesurface
Collocations
appearing suddenlyappearing frequently
Họ từ
appearance (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'appearing' để mô tả sự kiện trong IELTS Writing.
Dùng để chỉ sự xuất hiện bất ngờ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...