Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appear

/ə'piə/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #395

“appearing” là hiện tại phân từ của appear — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xuất hiện động từ

“The sun will appear soon.”Mặt trời sẽ xuất hiện sớm.

Đồng nghĩa seemlookemerge
Trái nghĩa disappearvanish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appear

/ə'piə/

nội động từ

  • xuất hiện, hiện ra, ló ra
  • trình diện; ra mắt
    • to appear before a court: ra hầu toà
    • to appear on the stage: ra sân khấu (diễn viên)
  • được xuất bản (sách)
    • the book will appear in a week: một tuần nữa cuốn sách sẽ được xuất bản
  • hình như, có vẻ
    • there appears to be a mistake: hình như có một sự lầm lẫn
  • biểu lộ, lộ ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. come into sight or view v. be issued or published v. seem to be true, probable, or apparent v. come into being or existence, or appear on the scene

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...