Kho từ › eve

eve

B1 danh từ
đêm trước
UK /iːv/ · US /iːv/
The night before an event or day.
On Christmas Eve, we celebrate with family.
→ Vào đêm Giáng sinh, chúng tôi ăn mừng cùng gia đình.
She prepared everything on the eve of the wedding.→ Cô ấy chuẩn bị mọi thứ vào đêm trước đám cưới.
Đồng nghĩa
nightforenight
Collocations
Christmas eveNew Year's eveeve celebration
🎯 IELTS: Dùng từ này để tạo không khí trong bài viết.
Thường dùng trong các dịp lễ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...