Kho từ › phrase

phrase

B1 danh từ
cụm từ
UK /freɪz/ · US /freɪz/
A group of words that have a specific meaning.
Can you explain that phrase to me?
→ Bạn có thể giải thích cụm từ đó cho tôi không?
She used a phrase to describe her feelings.→ Cô ấy đã sử dụng một cụm từ để mô tả cảm xúc của mình.
Đồng nghĩa
expressionsaying
Collocations
common phrasecatchy phrase
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện ý tưởng trong IELTS.
Thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...