EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› genuine
genuine
B1
tính từ
chân thật
UK /ˈdʒɛnjʊɪn/
·
US /ˈdʒɛnjʊɪn/
Real and sincere, not fake.
She showed genuine interest in my story.
→ Cô ấy thể hiện sự quan tâm chân thật đến câu chuyện của tôi.
He gave a genuine smile.
→ Anh ấy đã nở một nụ cười chân thật.
Đồng nghĩa
authentic
true
Trái nghĩa
fake
insincere
Collocations
genuine interest
genuine concern
genuine article
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự chân thành.
Dùng để miêu tả cảm xúc thật.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 20
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 15
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...