Kho từ › genuine

genuine

B1 tính từ
chân thật
UK /ˈdʒɛnjʊɪn/ · US /ˈdʒɛnjʊɪn/
Real and sincere, not fake.
She showed genuine interest in my story.
→ Cô ấy thể hiện sự quan tâm chân thật đến câu chuyện của tôi.
He gave a genuine smile.→ Anh ấy đã nở một nụ cười chân thật.
Đồng nghĩa
authentictrue
Trái nghĩa
fakeinsincere
Collocations
genuine interestgenuine concerngenuine article
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự chân thành.
Dùng để miêu tả cảm xúc thật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...