Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

genuine

/ˈdʒɛnjʊɪn/ B1

Nghĩa

chân thật tính từ

Định nghĩa · Real and sincere, not fake.

“She showed genuine interest in my story.”Cô ấy thể hiện sự quan tâm chân thật đến câu chuyện của tôi.

“He gave a genuine smile.”Anh ấy đã nở một nụ cười chân thật.

Đồng nghĩa authentictrue
Trái nghĩa fakeinsincere

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự chân thành.

Ghi chú · Dùng để miêu tả cảm xúc thật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...