genuine
/ˈdʒɛnjʊɪn/ B1
Nghĩa
chân thật
tính từ
Định nghĩa · Real and sincere, not fake.
“She showed genuine interest in my story.”Cô ấy thể hiện sự quan tâm chân thật đến câu chuyện của tôi.
“He gave a genuine smile.”Anh ấy đã nở một nụ cười chân thật.
Cụm hay dùng
genuine interestgenuine concerngenuine article
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự chân thành.
Ghi chú · Dùng để miêu tả cảm xúc thật.