Kho từ › hybrid

hybrid

B1 danh từ
lai
UK /ˈhaɪbrɪd/ · US /ˈhaɪbrɪd/
something made by combining two different things
A hybrid car uses both gasoline and electricity.
→ Xe hybrid sử dụng cả xăng và điện.
A hybrid car uses both electricity and gasoline.→ Xe hybrid sử dụng cả điện và xăng.
Đồng nghĩa
mixcombination
Collocations
hybrid modelhybrid technology
🎯 IELTS: Mô tả sự kết hợp trong các bài viết về công nghệ.
Thường dùng trong công nghệ và sinh học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...