Kho từ › billing

billing

B1 danh từ
hóa đơn
UK /ˈbɪlɪŋ/ · US /ˈbɪlɪŋ/
A statement of money owed for goods or services.
The billing process was quick and easy.
→ Quá trình lập hóa đơn rất nhanh chóng và dễ dàng.
I received the billing for my internet service.→ Tôi đã nhận hóa đơn cho dịch vụ internet của mình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
invoicestatement
Collocations
billing statementbilling cycle
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chi phí.
Thường dùng trong tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...