Kho từ › rod

rod

B1 danh từ
cái que
UK /rɒd/ · US /rɒd/
a long, thin stick or bar
He used a rod to catch fish.
→ Anh ấy đã dùng một cái que để câu cá.
He used a rod to fish in the river.→ Anh ấy đã dùng cái que để câu cá ở sông.
Đồng nghĩa
stickbar
Collocations
metal rodfishing rod
🎯 IELTS: Sử dụng 'rod' để mô tả dụng cụ trong IELTS Speaking.
Dùng trong nhiều lĩnh vực như thể thao và xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...