Kho từ › fault

fault

B1 danh từ
lỗi, khuyết điểm
UK /fɔːlt/ · US /fɔːlt/
A mistake or imperfection in something.
It's not my fault that we are late.
→ Không phải lỗi của tôi mà chúng ta đến muộn.
There was a fault in the software.→ Có một lỗi trong phần mềm.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
errorflaw
Collocations
fault linefaulty product
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chất lượng sản phẩm.
Thường dùng trong kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...