Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2198

error

//

  • độ sai, sai số
  • e. of behaviour độ sai khi xử lý
  • e. of calculation sai số trong tính toán
  • e. of estimation độ sai của ước lượng
  • e. of first (second) kind sai lầm loại một (loại hai)
  • e. of observation sai số quan trắc
  • e. of solution sai số của nghiệm
  • absolute e. sai số tuyệt đối
  • accidental e. sai số ngẫu nhiên
  • actual e. sai số thực tế
  • additive e. sai số cộng tính
  • alignmente e. sai số thiết lập
  • approximate e. độ sai xấp xỉ
  • ascertainment e. độ sai do điều tra bằng mẫu
  • average e. độ sai trung bình
  • compemsating e. sai số bổ chính
  • connection e. sai số [khi mở, khi nối mạch]
  • constant e. sai số không đổi
  • dynamic(al) e. độ sai động
  • elementary e. sai số sơ cấp
  • experimental e. sai số thực nghiệm
  • fixed e. sai số có hệ thống
  • following e. (thống kê) sai số theo sau
  • gross e. sai số lớn
  • hysteresis e. sai số do hiện tượng trễ
  • indication e.(máy tính) sai số chỉ
  • inherent e. sai số nội tại
  • inherited e. sai số thừa hưởng
  • integrated square e. (điều khiển học) tích phân bình phương sai số
  • interpolation e. sai số nội suy
  • instrument e., instrumentale e. sai số do dụng cụ
  • limiting e. (máy tính) sai số giới hạn
  • load e. (điều khiển học) lệch tải
  • mean e. độ sai trung bình
  • mean absolute e. độ sai tuyệt đối trung bình
  • mean square e. (độ) sai số bình phương trung bình
  • mean-root-square e. độ sai tiêu chuẩn
  • meter e. sai số dụng cụ
  • metering e. sai số đo
  • miscount e. tính toán sai, tính nhầm
  • observational e. (thống kê) sai số quan trắc
  • out put e. sai số đại lượng
  • percentage e. sai số tính theo phần trăm
  • personal e. (toán kinh tế) sai số đo người
  • presumptive e. độ sai giả định
  • probable e. sai số có thể
  • quadraitic mean e. độ sai bình phương trung bình
  • random e. độ sai ngẫu nhiên
  • relative e. sai số tương đối
  • residual e. sai số thặng dư
  • response e. (thống kê) sai số không ngẫu nhiên
  • root-mean-square e. sai số [quân phương, tiêu chuẩn]
  • round-off e. sai số làm tròn
  • sampling e. sai số lấymẫu
  • single e. sai số đơn lẻ
  • standard e. of estimate (thống kê) độ sai tiêu chuẩn của ước lượng
  • steady-state e. sai số ổn định
  • systematic e. sai số có hệ thống
  • total e. sai số toàn phần
  • truncation e. (máy tính) sai số cụt
  • turning e. (máy tính) độ sai quay
  • type I e. (thống kê) sai lầm kiểu I
  • type II e. (thống kê) sai lầm kiểu II
  • unbias(s)ed e. sai số ngẫu nhiên
  • weight e. sai số trọng lượng
  • wiring e. sai số lắp ráp
Biến thể từ errors số nhiều
Đồng nghĩa mistakeblunderfault
Trái nghĩa correctnessaccuracy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a misconception resulting from incorrect information\nn. (baseball) a failure of a defensive player to make an out when normal play would have sufficed\nn. departure from what is ethically acceptable\nn. (computer science) the occurrence of an incorrect result produced by a computer

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...