Kho từ › preliminary

preliminary

B1 tính từ
sơ bộ
UK /prɪˈlɪmɪnəri/ · US /prɪˈlɪmɪnəri/
Initial or first stage before the main part.
The preliminary results are promising.
→ Các kết quả sơ bộ rất hứa hẹn.
We had a preliminary meeting to discuss plans.→ Chúng tôi đã có một cuộc họp sơ bộ để thảo luận kế hoạch.
Đồng nghĩa
initialintroductory
Collocations
preliminary resultspreliminary findingspreliminary stage
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để chỉ giai đoạn đầu trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu và kế hoạch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...