Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1943

initial

/i'niʃəl/

tính từ

  • ban đầu, đầu
  • (ngôn ngữ học) ở đầu

danh từ

  • chữ đầu (từ)
  • (số nhiều) tên họ viết tắt

ngoại động từ

  • ký tắt vào; viết tắt tên vào
Trái nghĩa finallastultimate
Định nghĩa tiếng Anh

n. the first letter of a word (especially a person's name)\nv. mark with one's initials\ns. occurring at the beginning

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...