Kho từ › compaq

compaq

B1 danh từ
hãng máy tính Compaq
UK /ˈkɒmpæk/ · US /ˈkɒmpæk/
A brand known for its computers and technology products.
He bought a Compaq laptop.
→ Anh ấy đã mua một chiếc laptop Compaq.
Compaq was popular in the 1990s.→ Compaq rất phổ biến vào những năm 1990.
Đồng nghĩa
brandcompany
Collocations
Compaq computersCompaq products
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Compaq là một thương hiệu máy tính nổi tiếng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...