Kho từ › Cảm xúc › prefer

prefer

A1 v. 📁 Cảm xúc EVU-EL
thích hơn, ưa hơn
UK /prɪˈfɜːr/ · US /prɪˈfɜːr/
I prefer tea to coffee.
→ Tôi thích trà hơn cà phê.
She prefers walking to driving.→ Cô ấy thích đi bộ hơn lái xe.
Collocations
prefer A to Bprefer doing something
Họ từ
preference (n.)
So sánh “thích hơn”: “prefer A to B” (dùng “to”, không dùng “than”).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...