Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 7 · Feelings (Cảm xúc)

22 từ vựng A1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/lʌv/
v.
rất thích, mê (một bộ phim)
I loved that film — it was wonderful!
Tôi mê bộ phim đó lắm — nó tuyệt vời!
Chi tiết
Đồng nghĩaenjoy
Mạnh hơn “like”. Nói cảm nghĩ về phim đã xem: “I loved it.” / “I enjoyed it.”.
/laɪk/
prep.
giống như, như
She sings like a real singer.
Cô ấy hát như một ca sĩ thật sự.
Chi tiết
This soup tastes like my mother's.Món súp này có vị giống của mẹ tôi.
Dùng để so sánh sự giống nhau. Đừng nhầm với động từ "like" (thích).
/ˌdəʊnt ˈlaɪk/
phr.
không thích
I don't like horror films.
Tôi không thích phim kinh dị.
Chi tiết
They don't like getting up early.Họ không thích dậy sớm.
Cụm hay dùngdon't likedon't like it very much
Nói “I don’t like it very much” (không nói “I very don’t like it”).
/heɪt/
v.
ghét
I hate spiders.
Tôi ghét nhện.
Chi tiết
He hates waiting in long queues.Anh ấy ghét phải xếp hàng dài.
Đồng nghĩacan't standdislike
Cụm hay dùnghate somethinghate doing something
Mức mạnh nhất phía “không thích” trong thang cảm xúc.
/ˈhæpi/
adj.
vui, hạnh phúc
I'm happy when I see my friends.
Tôi thấy vui khi gặp bạn bè.
Chi tiết
She looks very happy today.Hôm nay cô ấy trông rất vui.
Đồng nghĩagladpleased
Cụm hay dùngfeel happyhappy about
Họ từhappiness (n.)unhappy (adj.)
“happy about + việc/tin”, nhưng “happy for + người” (mừng cho ai đó).
/sæd/
adj.
buồn
I feel sad when it rains all day.
Tôi thấy buồn khi trời mưa cả ngày.
Chi tiết
It's a very sad story.Đó là một câu chuyện rất buồn.
Đồng nghĩaunhappy
Cụm hay dùngfeel sada sad story
Họ từsadness (n.)sadly (adv.)
Trái nghĩa với “happy”; tả người hoặc sự việc (a sad film).
/ˈæŋɡri/
adj.
tức giận, giận dữ
My mother is angry because I'm late.
Mẹ tôi tức giận vì tôi về muộn.
Chi tiết
Please don't be angry with me.Xin đừng giận tôi.
Đồng nghĩacrossmad
Cụm hay dùngangry with someoneangry about something
Họ từanger (n.)angrily (adv.)
“angry with + người”, “angry about + việc”.
/ʌpˈset/
adj.
buồn bực, khó chịu (về cảm xúc)
She was upset when she lost her phone.
Cô ấy buồn bực khi làm mất điện thoại.
Chi tiết
Please don't be upset about it.Đừng buồn vì chuyện đó nhé.
Đồng nghĩaunhappy
Cụm hay dùngupset about somethingget upset
Chỉ trạng thái buồn/bực về cảm xúc, thường mạnh hơn “sad” một chút.
/kəʊld/
adj.
lạnh
It's cold in Hà Nội in December.
Tháng Mười Hai Hà Nội trời lạnh.
Chi tiết
Đồng nghĩafreezing
Trái nghĩa: hot. “a cold” (danh từ) còn nghĩa là bệnh cảm lạnh.
/hɒt/
adj.
nóng
It is very hot in Việt Nam in summer.
Mùa hè ở Việt Nam rất nóng.
Chi tiết
Đồng nghĩaboiling
Họ từhotterhottest
Trái nghĩa: cold. So sánh: hotter, hottest (gấp đôi chữ t).
/ˈθɜːsti/
adj.
khát nước
I'm thirsty. Can I have some water?
Tôi khát nước. Cho tôi xin ít nước được không?
Chi tiết
Running makes me thirsty.Chạy bộ làm tôi khát nước.
Cụm hay dùngfeel thirstyvery thirsty
Họ từthirst (n.)
Dùng “be/feel thirsty” (không nói “I have thirsty”).
/ˈhʌŋɡri/
adj.
đói
The children were cold and hungry after the flood.
Bọn trẻ vừa lạnh vừa đói sau trận lũ.
Chi tiết
Không có đủ thức ăn; danh từ liên quan: "hunger" (cơn đói).
/wel/
adv.
giỏi, tốt (mô tả cách làm)
She drives well.
Cô ấy lái xe giỏi.
Chi tiết
He speaks English very well.Anh ấy nói tiếng Anh rất giỏi.
ĐẶC BIỆT: “well” là trạng từ BẤT QUY TẮC của “good” (không phải “goodly”). So sánh: a good singer → sings well.
/ɪl/
adj.
ốm, bệnh, không khỏe
He is ill and stays in bed.
Anh ấy bị ốm và nằm nghỉ trên giường.
Chi tiết
I feel ill, so I can't come today.Tôi thấy ốm nên hôm nay không đến được.
Đồng nghĩasickunwell
Cụm hay dùngfeel illbe ill
Anh-Anh hay dùng “ill”; Anh-Mỹ hay dùng “sick” cho nghĩa bị ốm.
/ˈtaɪəd/
adj.
mệt, mệt mỏi; buồn ngủ
I'm tired after a long day at work.
Tôi mệt sau một ngày dài làm việc.
Chi tiết
She is a little tired and wants to sleep.Cô ấy hơi mệt và muốn đi ngủ.
Đồng nghĩasleepyexhausted
Cụm hay dùngfeel tireda bit tired
“a bit / a little tired” = hơi mệt một chút.
/səˈpraɪzd/
adj.
ngạc nhiên, bất ngờ
I was surprised to see my old friend.
Tôi ngạc nhiên khi gặp lại người bạn cũ.
Chi tiết
She looked surprised at the good news.Cô ấy tỏ ra bất ngờ trước tin vui.
Cụm hay dùngsurprised atlook surprised
Họ từsurprise (n.)surprising (adj.)
“surprised” tả người (thấy bất ngờ); “surprising” tả việc (đáng ngạc nhiên).
/prɪˈfɜːr/
v.
thích hơn, ưa hơn
I prefer tea to coffee.
Tôi thích trà hơn cà phê.
Chi tiết
She prefers walking to driving.Cô ấy thích đi bộ hơn lái xe.
Cụm hay dùngprefer A to Bprefer doing something
Họ từpreference (n.)
So sánh “thích hơn”: “prefer A to B” (dùng “to”, không dùng “than”).
/həʊp/
v.
hi vọng, mong (điều tốt xảy ra)
I hope I pass my English exam.
Tôi hi vọng mình đậu kỳ thi tiếng Anh.
Chi tiết
We hope the weather is nice tomorrow.Chúng tôi mong ngày mai trời đẹp.
“hope” = thật sự MUỐN điều gì đó xảy ra (I really want it). Đừng nhầm với “expect” (nghĩ là sẽ xảy ra).
/wɒnt/
v.
muốn
I want a cup of tea.
Tôi muốn một tách trà.
Chi tiết
I want to buy a new bike.Tôi muốn mua một chiếc xe đạp mới.
Cụm hay dùngwant somethingwant to do something
Muốn ai làm gì: “want somebody to do something” (I want you to help me).
/ˈhæpi əˌbaʊt/
phr.
vui về, hài lòng về
I'm happy about my exam results.
Tôi vui về kết quả thi của mình.
Chi tiết
She's very happy about the good news.Cô ấy rất vui vì tin tốt.
Cụm hay dùnghappy about something
Vui vì việc/thành công gì: “happy ABOUT”, KHÔNG nói “happy for her success”. (“happy for + người” = mừng cho ai đó.)
/ˌhaʊ əˈbaʊt/
phr.
còn... thì sao? (gợi ý/hỏi ý)
How about a cup of tea?
Uống một tách trà nhé?
Chi tiết
How about going to the beach?Hay là mình đi biển đi?
Đồng nghĩawhat about
Theo sau là danh từ (“how about a coffee?”) hoặc V-ing (“how about going...”, KHÔNG “how about go”).
/ə ˈbɪt/
phr.
một chút, hơi
I'm a bit tired today.
Hôm nay tôi hơi mệt.
Chi tiết
Can you speak a bit more slowly?Bạn nói chậm hơn một chút được không?
Đồng nghĩaa littleslightly
Cụm hay dùnga bit tireda bit of
“a bit” = “a little” = một chút; “a bit tired” = hơi mệt.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...