| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/lʌv/
|
v. |
rất thích, mê (một bộ phim)
I loved that film — it was wonderful!
Tôi mê bộ phim đó lắm — nó tuyệt vời!
Chi tiếtĐồng nghĩaenjoy
Mạnh hơn “like”. Nói cảm nghĩ về phim đã xem: “I loved it.” / “I enjoyed it.”.
|
— |
|
/laɪk/
|
prep. |
giống như, như
She sings like a real singer.
Cô ấy hát như một ca sĩ thật sự.
Chi tiếtThis soup tastes like my mother's.Món súp này có vị giống của mẹ tôi.
Dùng để so sánh sự giống nhau. Đừng nhầm với động từ "like" (thích).
|
— |
|
/ˌdəʊnt ˈlaɪk/
|
phr. |
không thích
I don't like horror films.
Tôi không thích phim kinh dị.
Chi tiếtThey don't like getting up early.Họ không thích dậy sớm.
Cụm hay dùngdon't likedon't like it very much
Nói “I don’t like it very much” (không nói “I very don’t like it”).
|
— |
|
/heɪt/
|
v. |
ghét
I hate spiders.
Tôi ghét nhện.
Chi tiếtHe hates waiting in long queues.Anh ấy ghét phải xếp hàng dài.
Đồng nghĩacan't standdislike
Cụm hay dùnghate somethinghate doing something
Mức mạnh nhất phía “không thích” trong thang cảm xúc.
|
— |
|
/ˈhæpi/
|
adj. |
vui, hạnh phúc
I'm happy when I see my friends.
Tôi thấy vui khi gặp bạn bè.
Chi tiếtShe looks very happy today.Hôm nay cô ấy trông rất vui.
Đồng nghĩagladpleased
Cụm hay dùngfeel happyhappy about
Họ từhappiness (n.)unhappy (adj.)
“happy about + việc/tin”, nhưng “happy for + người” (mừng cho ai đó).
|
— |
|
/sæd/
|
adj. |
buồn
I feel sad when it rains all day.
Tôi thấy buồn khi trời mưa cả ngày.
Chi tiếtIt's a very sad story.Đó là một câu chuyện rất buồn.
Đồng nghĩaunhappy
Cụm hay dùngfeel sada sad story
Họ từsadness (n.)sadly (adv.)
Trái nghĩa với “happy”; tả người hoặc sự việc (a sad film).
|
— |
|
/ˈæŋɡri/
|
adj. |
tức giận, giận dữ
My mother is angry because I'm late.
Mẹ tôi tức giận vì tôi về muộn.
Chi tiếtPlease don't be angry with me.Xin đừng giận tôi.
Đồng nghĩacrossmad
Cụm hay dùngangry with someoneangry about something
Họ từanger (n.)angrily (adv.)
“angry with + người”, “angry about + việc”.
|
— |
|
/ʌpˈset/
|
adj. |
buồn bực, khó chịu (về cảm xúc)
She was upset when she lost her phone.
Cô ấy buồn bực khi làm mất điện thoại.
Chi tiếtPlease don't be upset about it.Đừng buồn vì chuyện đó nhé.
Đồng nghĩaunhappy
Cụm hay dùngupset about somethingget upset
Chỉ trạng thái buồn/bực về cảm xúc, thường mạnh hơn “sad” một chút.
|
— |
|
/kəʊld/
|
adj. |
lạnh
It's cold in Hà Nội in December.
Tháng Mười Hai Hà Nội trời lạnh.
Chi tiếtĐồng nghĩafreezing
Trái nghĩa: hot. “a cold” (danh từ) còn nghĩa là bệnh cảm lạnh.
|
— |
|
/hɒt/
|
adj. |
nóng
It is very hot in Việt Nam in summer.
Mùa hè ở Việt Nam rất nóng.
Chi tiếtĐồng nghĩaboiling
Họ từhotterhottest
Trái nghĩa: cold. So sánh: hotter, hottest (gấp đôi chữ t).
|
— |
|
/ˈθɜːsti/
|
adj. |
khát nước
I'm thirsty. Can I have some water?
Tôi khát nước. Cho tôi xin ít nước được không?
Chi tiếtRunning makes me thirsty.Chạy bộ làm tôi khát nước.
Cụm hay dùngfeel thirstyvery thirsty
Họ từthirst (n.)
Dùng “be/feel thirsty” (không nói “I have thirsty”).
|
— |
|
/ˈhʌŋɡri/
|
adj. |
đói
The children were cold and hungry after the flood.
Bọn trẻ vừa lạnh vừa đói sau trận lũ.
Chi tiết Không có đủ thức ăn; danh từ liên quan: "hunger" (cơn đói).
|
— |
|
/wel/
|
adv. |
giỏi, tốt (mô tả cách làm)
She drives well.
Cô ấy lái xe giỏi.
Chi tiếtHe speaks English very well.Anh ấy nói tiếng Anh rất giỏi.
ĐẶC BIỆT: “well” là trạng từ BẤT QUY TẮC của “good” (không phải “goodly”). So sánh: a good singer → sings well.
|
— |
|
/ɪl/
|
adj. |
ốm, bệnh, không khỏe
He is ill and stays in bed.
Anh ấy bị ốm và nằm nghỉ trên giường.
Chi tiếtI feel ill, so I can't come today.Tôi thấy ốm nên hôm nay không đến được.
Đồng nghĩasickunwell
Cụm hay dùngfeel illbe ill
Anh-Anh hay dùng “ill”; Anh-Mỹ hay dùng “sick” cho nghĩa bị ốm.
|
— |
|
/ˈtaɪəd/
|
adj. |
mệt, mệt mỏi; buồn ngủ
I'm tired after a long day at work.
Tôi mệt sau một ngày dài làm việc.
Chi tiếtShe is a little tired and wants to sleep.Cô ấy hơi mệt và muốn đi ngủ.
Đồng nghĩasleepyexhausted
Cụm hay dùngfeel tireda bit tired
“a bit / a little tired” = hơi mệt một chút.
|
— |
|
/səˈpraɪzd/
|
adj. |
ngạc nhiên, bất ngờ
I was surprised to see my old friend.
Tôi ngạc nhiên khi gặp lại người bạn cũ.
Chi tiếtShe looked surprised at the good news.Cô ấy tỏ ra bất ngờ trước tin vui.
Cụm hay dùngsurprised atlook surprised
Họ từsurprise (n.)surprising (adj.)
“surprised” tả người (thấy bất ngờ); “surprising” tả việc (đáng ngạc nhiên).
|
— |
|
/prɪˈfɜːr/
|
v. |
thích hơn, ưa hơn
I prefer tea to coffee.
Tôi thích trà hơn cà phê.
Chi tiếtShe prefers walking to driving.Cô ấy thích đi bộ hơn lái xe.
Cụm hay dùngprefer A to Bprefer doing something
Họ từpreference (n.)
So sánh “thích hơn”: “prefer A to B” (dùng “to”, không dùng “than”).
|
— |
|
/həʊp/
|
v. |
hi vọng, mong (điều tốt xảy ra)
I hope I pass my English exam.
Tôi hi vọng mình đậu kỳ thi tiếng Anh.
Chi tiếtWe hope the weather is nice tomorrow.Chúng tôi mong ngày mai trời đẹp.
“hope” = thật sự MUỐN điều gì đó xảy ra (I really want it). Đừng nhầm với “expect” (nghĩ là sẽ xảy ra).
|
— |
|
/wɒnt/
|
v. |
muốn
I want a cup of tea.
Tôi muốn một tách trà.
Chi tiếtI want to buy a new bike.Tôi muốn mua một chiếc xe đạp mới.
Cụm hay dùngwant somethingwant to do something
Muốn ai làm gì: “want somebody to do something” (I want you to help me).
|
— |
|
/ˈhæpi əˌbaʊt/
|
phr. |
vui về, hài lòng về
I'm happy about my exam results.
Tôi vui về kết quả thi của mình.
Chi tiếtShe's very happy about the good news.Cô ấy rất vui vì tin tốt.
Cụm hay dùnghappy about something
Vui vì việc/thành công gì: “happy ABOUT”, KHÔNG nói “happy for her success”. (“happy for + người” = mừng cho ai đó.)
|
— |
|
/ˌhaʊ əˈbaʊt/
|
phr. |
còn... thì sao? (gợi ý/hỏi ý)
How about a cup of tea?
Uống một tách trà nhé?
Chi tiếtHow about going to the beach?Hay là mình đi biển đi?
Đồng nghĩawhat about
Theo sau là danh từ (“how about a coffee?”) hoặc V-ing (“how about going...”, KHÔNG “how about go”).
|
— |
|
/ə ˈbɪt/
|
phr. |
một chút, hơi
I'm a bit tired today.
Hôm nay tôi hơi mệt.
Chi tiếtCan you speak a bit more slowly?Bạn nói chậm hơn một chút được không?
Đồng nghĩaa littleslightly
Cụm hay dùnga bit tireda bit of
“a bit” = “a little” = một chút; “a bit tired” = hơi mệt.
|
— |
Đang tải...