Kho từ › Cảm xúc › want

want

A1 v. 📁 Cảm xúc EVU-EL
muốn
UK /wɒnt/ · US /wɒnt/
I want a cup of tea.
→ Tôi muốn một tách trà.
I want to buy a new bike.→ Tôi muốn mua một chiếc xe đạp mới.
Collocations
want somethingwant to do something
Muốn ai làm gì: “want somebody to do something” (I want you to help me).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...