Kho từ › promoting

promoting

B1 động từ
thúc đẩy
UK /prəˈmoʊtɪŋ/ · US /prəˈmoʊtɪŋ/
To encourage or support something.
They are promoting a new product.
→ Họ đang thúc đẩy một sản phẩm mới.
They are promoting healthy eating habits.→ Họ đang thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩa
advocatingencouraging
Collocations
promoting awarenesspromoting productspromoting health
🎯 IELTS: Dùng khi nói về chiến dịch hoặc quảng cáo.
Thúc đẩy có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...