Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4367

encouraging

/in'kʌridʤiɳ/

tính từ

  • làm can đảm, làm mạnh dạn
  • khuyến khích, cổ vũ, động viên
  • giúp đỡ, ủng hộ
Định nghĩa tiếng Anh

a. giving courage or confidence or hope\ns. furnishing support and encouragement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...