Từ điển Anh–Việt

112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

promote

/promote/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1328

“promoting” là hiện tại phân từ của promote — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thăng chức động từ

“She was promoted to manager last year.”Cô ấy được thăng chức quản lý năm ngoái.

Đồng nghĩa advanceencourageboost
Trái nghĩa demotehinderoppose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

promote

/promote/

ngoại động từ

  • thăng chức, thăng cấp, đề bạt; cho lên lớp
    • to be promoted sergeant: được thăng cấp trung sĩ
  • làm tăng tiến, đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khích
    • to promote learning: đẩy mạnh học tập
    • to promote health: làm tăng thêm sức khoẻ, bồi dưỡng sức khoẻ
    • to promote trade: đẩy mạnh việc buôn bán
  • đề xướng, sáng lập
    • to promote a new plan: đề xướng một kế hoạch mới
    • to promote a company: sáng lập một công ty
  • tích cực ủng hộ sự thông qua, vận động để thông qua (một đạo luật)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quảng cáo bán (hàng, sản phẩm...)
  • (đánh cờ) nâng (quân tốt) thành quân đam (cờ đam)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) dùng thủ đoạn tước đoạt (cái gì)
  • (hoá học) xúc tiến (một phản ứng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. contribute to the progress or growth of v. give a promotion to or assign to a higher position v. be changed for a superior chess or checker piece v. change a pawn for a better piece by advancing it to the eighth row, or change a checker piece for a more valuable piece by moving it to the row closest to your opponent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...