Kho từ › fluid

fluid

B1 tính từ
lỏng
UK /ˈfluːɪd/ · US /ˈfluːɪd/
having a smooth and flowing quality
Water is a fluid substance.
→ Nước là một chất lỏng.
The fluid movement of the dancer was captivating.→ Chuyển động lỏng lẻo của vũ công thật cuốn hút.
Đồng nghĩa
liquidsmooth
Trái nghĩa
solid
Collocations
fluid dynamicsfluid motion
🎯 IELTS: Mô tả sự chuyển động trong các bài viết về nghệ thuật.
Dùng để mô tả sự chuyển động hoặc trạng thái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...