Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2011

solid

/'sɔlid/

tính từ

  • rắn, đặc
    • solid state: thể rắn
    • solid tire: lốp đặc
    • solid bank of cloud: đám mây dày đặc
    • a solid hour: một giờ có chất lượng
  • vững chắc, rắn chắc, chắc nịch
    • a solid house: nhà vững chắc
    • man of solid build: người rắn chắc
  • chắc chắn, có cơ sở, có thể tin cậy được, thật sự
    • to have solid grounds for supposing: có cơ sở vững chắc để cho rằng
    • solid arguments: những lý lẻ đanh thép
  • thuần nhất, thống nhất
    • of solid silver: toàn bằng bạc
    • solid colour: đồng màu
    • a solid vore: cuộc bỏ phiếu nhất trí
    • to go (be) solid for somebody: nhất trí ủng hộ ai
  • khối, có ba chiều, lập thể
    • solid meter: mét khối
    • solid angle: góc khối
    • solid geometry: hình học lập thể
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rất tốt, cừ, chiến
    • a solid dance band: một đội múa cừ

danh từ

  • thể rắn; vật rắn; chất rắn
  • thể khối

phó từ

  • nhất trí
    • to vote solid: bầu nhất trí
Biến thể từ solids số nhiều
Đồng nghĩa firmhardstrongstable
Trái nghĩa liquidsoftweak
Định nghĩa tiếng Anh

n. matter that is solid at room temperature and pressure\nn. the state in which a substance has no tendency to flow under moderate stress; resists forces (such as compression) that tend to deform it; and retains a definite size and shape\nn. a three-dimensional shape\ns. characterized by good substantial quality

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...