Look out
/ˌlʊk ˈaʊt/ A2
Nghĩa
coi chừng! cẩn thận!
phr.
Định nghĩa · A warning to be cautious or aware of danger.
“Look out! There's a bike coming.”Coi chừng! Có xe đạp đang tới kìa.
Đồng nghĩa
Watch outBe careful
Ghi chú · Cảnh báo về một nguy hiểm bất ngờ. Cũng nói “Watch out!”.