EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› meal
meal
B1
danh từ
bữa ăn
UK /miːl/
·
US /miːl/
Food that you eat at a specific time.
We had a delicious meal together.
→ Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon cùng nhau.
We enjoyed a delicious meal.
→ Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon.
Đồng nghĩa
repast
feast
Collocations
have a meal
meal plan
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả thói quen ăn uống.
Bữa ăn nói chung, không chỉ món ăn.
Có trong các bộ
📚
38. Nhà hàng, khách sạn
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 5
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 15
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...