meal
/miːl/ B1
Nghĩa
bữa ăn
danh từ
Định nghĩa · Food that you eat at a specific time.
“We had a delicious meal together.”Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon cùng nhau.
“We enjoyed a delicious meal.”Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon.
Cụm hay dùng
have a mealmeal plan
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả thói quen ăn uống.
Ghi chú · Bữa ăn nói chung, không chỉ món ăn.