Kho từ › meal

meal

B1 danh từ
bữa ăn
UK /miːl/ · US /miːl/
Food that you eat at a specific time.
We had a delicious meal together.
→ Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon cùng nhau.
We enjoyed a delicious meal.→ Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon.
Đồng nghĩa
repastfeast
Collocations
have a mealmeal plan
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả thói quen ăn uống.
Bữa ăn nói chung, không chỉ món ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...