dishwasher
/ˈdɪʃwɒʃə/ A1
Nghĩa
máy rửa bát
n.
Định nghĩa · A machine that washes dishes automatically.
“The dishwasher cleans all the plates.”Máy rửa bát rửa sạch tất cả các đĩa.
Ghi chú · “dish” (đĩa/bát) + “washer” (máy rửa). Đỡ phải rửa bằng tay.