Kho từ › Trong bếp › tea towel

tea towel

A1 n. 📁 Trong bếp EVU-EL
khăn lau bát đĩa
UK /ˈtiː ˌtaʊəl/ · US /ˈtiː ˌtaʊəl/
Dry the glasses with a tea towel.
→ Lau khô mấy cái ly bằng khăn lau bát.
Khăn vải để lau khô bát đĩa (khác “towel” khăn tắm). Anh–Mỹ: “dish towel”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...