cup
/kʌp/ A1
Nghĩa
tách, chén (uống)
n.
Định nghĩa · A small container used for drinking beverages.
“She drank a cup of hot tea.”Cô ấy uống một tách trà nóng.
Ghi chú · Tách nhỏ có quai, thường uống trà/cà phê. “a cup of...” = một tách.