plate
/pleɪt/ A1
Nghĩa
đĩa
n.
Định nghĩa · A flat dish used for serving food.
“Put the fish on a clean plate.”Đặt cá lên một cái đĩa sạch.
Ghi chú · Đĩa phẳng để đựng thức ăn. “a plate of...” = một đĩa.