Kho từ › bandwidth

bandwidth

B1 danh từ
băng thông
UK /ˈbændwɪdθ/ · US /ˈbændwɪdθ/
the amount of data that can be transmitted.
We need more bandwidth for streaming.
→ Chúng tôi cần nhiều băng thông hơn để phát trực tuyến.
This internet plan offers high bandwidth.→ Gói internet này cung cấp băng thông cao.
Đồng nghĩa
data capacitythroughput
Collocations
bandwidth limitincrease bandwidth
🎯 IELTS: Dùng khi nói về công nghệ trong bài viết.
Quan trọng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...