Kho từ › equation

equation

B1 danh từ
phương trình
UK /ɪˈkweɪʒən/ · US /ɪˈkweɪʒən/
A mathematical statement that shows two expressions are equal.
The equation was difficult to solve.
→ Phương trình rất khó để giải.
The equation was difficult to solve.→ Phương trình này rất khó giải.
Đồng nghĩa
formulacalculation
Collocations
linear equationquadratic equationsolve an equation
🎯 IELTS: Giải thích phương trình rõ ràng trong bài viết.
Thường dùng trong toán học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...