Kho từ › wright

wright

B1 danh từ
người làm
UK /raɪt/ · US /raɪt/
A person who makes or creates something, especially by hand.
A wright is someone who makes things.
→ Một người làm là người tạo ra đồ vật.
The wright built beautiful furniture.→ Người làm đã chế tạo những món đồ nội thất đẹp.
Đồng nghĩa
makercraftsman
Collocations
wright of furniturewright of ships
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Người làm thường liên quan đến nghề thủ công.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...