Kho từ › Cửa hàng và mua sắm › closed

closed

A2 adj. 📁 Cửa hàng và mua sắm EVU-EL
(biển hiệu) đã đóng cửa
UK /kləʊzd/ · US /kləʊzd/
Sorry, the bookshop is closed on Sunday.
→ Xin lỗi, nhà sách đóng cửa vào Chủ nhật.
Collocations
the shop is closedclosed today
Biển CLOSED. Trái nghĩa: open.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...