Kho từ › Cửa hàng và mua sắm › cost

cost

A2 v. 📁 Cửa hàng và mua sắm EVU-EL
có giá là, trị giá
UK /kɒst/ · US /kɒst/
How much does this T-shirt cost?
→ Chiếc áo phông này giá bao nhiêu?
Collocations
How much does it cost?cost a lot
Động từ cost thường không dùng dạng tiếp diễn. Cũng là danh từ: the cost.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...