Kho từ › Quốc gia và quốc tịch › Spain

Spain

A1 n. 📁 Quốc gia và quốc tịch EVU-EL
Tây Ban Nha
UK /speɪn/ · US /speɪn/
Many tourists visit Spain every summer.
→ Nhiều du khách đến Tây Ban Nha mỗi mùa hè.
Họ từ
Spanish (adj./n.) = người / tiếng Tây Ban Nha
Quốc tịch: “Spanish” — cũng là tên ngôn ngữ (tiếng Tây Ban Nha).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...